kingdom of lesotho

Định nghĩa

Danh từ riêng: Vương quốc Lesotho một quốc gia quân chủ lập hiến nằm lọt trong lãnh thổ Nam Phi, không đường ra biển. Quốc gia này giành được độc lập từ Vương quốc Anh vào năm 1966.

dụ sử dụng
  • (Vương quốc Lesotho nổi tiếng với địa hình đồi núi nền văn hóa độc đáo.)
  • (Sau khi giành độc lập, Vương quốc Lesotho trở thành thành viên của Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Kingdom of Lesotho" thường được dùng trong các văn bản chính thức, địa hoặc lịch sử để nhấn mạnh thể chế quân chủ lập hiến của quốc gia này.
    • The Kingdom of Lesotho is one of the few remaining monarchies in Africa. (Vương quốc Lesotho một trong số ít các chế độ quân chủ còn tồn tạichâu Phi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lesotho (Danh từ): Tên gọi thông thường của quốc gia này, thường dùng thay cho tên đầy đủ "Kingdom of Lesotho".
    • Lesotho is a small country surrounded entirely by South Africa. (Lesotho một quốc gia nhỏ bị bao quanh hoàn toàn bởi Nam Phi.)
  • Basotho (Danh từ): Tên gọi của người dân Lesotho.
    • The Basotho people have a rich tradition of storytelling. (Người dân Basotho truyền thống kể chuyện phong phú.)
  • Sesotho (Danh từ): Ngôn ngữ chính thức của Lesotho.
    • Sesotho is spoken by the majority of the population in Lesotho. (Tiếng Sesotho được đa số dân cư Lesotho sử dụng.)
Từ đồng nghĩa
  • Vương quốc Lesotho không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể dùng "quốc gia Lesotho" khi không cần nhấn mạnh thể chế quân chủ.
    • Quốc gia Lesotho nền kinh tế dựa vào nông nghiệp du lịch. (The country of Lesotho has an economy based on agriculture and tourism.)
Các cụm từ liên quan
  • "landlocked Kingdom of Lesotho": Vương quốc Lesotho không đường ra biển, thường được nhắc đến trong ngữ cảnh địa .
    • The landlocked Kingdom of Lesotho relies on South Africa for trade routes. (Vương quốc Lesotho không đường ra biển phụ thuộc vào Nam Phi về các tuyến đường thương mại.)
Thành ngữ liên quan
  • "the mountain kingdom": Một biệt danh phổ biến của Lesotho, nhấn mạnh địa hình đồi núi của quốc gia này.
    • The mountain kingdom of Lesotho attracts many hikers and adventurers. (Vương quốc núi non Lesotho thu hút nhiều người đi bộ đường dài nhà thám hiểm.)